1
BLUECAT #1118
TFT hạng #323353
37751
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
36 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:93 - B:83
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
50.00%6 T - B 6
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
2
8
6
7
7
4
6
2
8
2
5
8
1
2
4
7
7
4
3
4
2
1
2
4
2
5
6
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie
Illaoi

Aurora



Diana


Robot
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
2ng trước
Thường
Teemo
Leona



Lissandra

Meepsie


Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Morgana
Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Lulu

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 34s
3ng trước
Thường
Teemo



Leona


Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-1
33ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai

Akali
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma



Robot



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Gwen

Samira



Ornn

Jhin
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
5ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Shen
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 49s
5ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon
Maokai

Kai'Sa
Riven

Tahm Kench


Jhin
Shen
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 8s
5ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot


Ornn



Rhaast
Robot



Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 12s
5ng trước
Thường
Leona


Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-1
29ph 25s
6ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa

Riven

Tahm Kench

Jhin






























