57
BANDER #7926
TFT hạng #907546
-17187
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng I
56 ĐNG
32% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:21
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
66.67%10 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
4
7
2
3
8
2
1
2
8
7
8
7
2
8
6
2
2
5
3
1
2
4
6
7
7
6
8
3
Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax


Milio
Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 4-5
32ph 47s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred

Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 31s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio
Pantheon


Maokai


Lulu


Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
40ph 53s
14g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Rhaast
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 28s
14g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot


Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 44s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen



Jax



Rhaast
Fiora

Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon


Gwen

Jax



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen

Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Talon
Gwen
Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Jax



Corki



Nunu & Willump
Riven
Fiora



Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Rhaast



Rhaast



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump


Vex

Vex
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 6
Tiệc Pengu
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 1s
3ng trước
Tiệc Pengu
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke



Gragas
Pantheon



Maokai
Urgot



Hạng 5
Tiệc Pengu
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 26s
3ng trước
Tiệc Pengu
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench


Vex
Hạng 7
Tiệc Pengu
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 0s
3ng trước
Tiệc Pengu
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali

Rhaast


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Vex
Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Jhin
Shen


Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi




































