7
Avellana #000
TFT hạng #84907
-7309
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
75 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
27.27%3 T - B 8
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
6
6
2
6
2
4
7
1
1
6
1
7
7
6
5
8
1
7
7
2
2
6
5
6
2
3
8
8
Hạng 5
Xếp Hạng
40ph trước
Giai đoạn 5-6
41ph 30s
40ph trước
Xếp Hạng
Alistar
Maokai



Draven


Ezreal



Kennen
Amumu



Ivern

Ivern

Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Rammus



Fiddlesticks



Zyra

Soraka
Veigar
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám


Warwick



Diana



Bụi Gai Đỏ
Azir


Quái Đá Krug
Rek'Sai

Elise
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai
Azir


Diana



Malphite


Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Azir



Fiddlesticks



Teemo
Soraka

Rammus


Zyra



Kennen
Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Warwick



Azir

Malphite


Rek'Sai
Diana
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Azir



Kha'Zix
Zyra


Sett



Vi



Yorick
Yunara
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Master Yi



Quái Đá Krug



Alistar
Karma
Kog'Maw



Sett

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar
Kobuko
Tristana


Người Đá
Rammus



Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rengar


Kha'Zix



Diana



Hecarim



Ezreal



Aphelios
Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Kennen


Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Amumu
Maokai


Ivern

Taric
Người Đá
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
LeBlanc
Cassiopeia


Rammus



Lillia



Fiddlesticks



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona



Kayle



Xayah
Sejuani



LeBlanc



Elise
Rakan



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Người Đá
Morgana

Taric

Quái Đá Krug
Sett



Ivern



Karma
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi


Ahri



Master Yi



Ivern



Ashe
Taric

Sett


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Tristana



Kobuko
Rammus



Vi
Sivir


Lillia


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai

Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks



Cassiopeia



Azir
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Fiddlesticks



Cassiopeia



Lux


Hecarim
Lillia
Người Đá



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix


Hecarim



Diana
Taric
Ivern

Aphelios



LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Taric
Gnar

Draven



Ezreal


Kennen


Ivern

Maokai



Amumu



































