90
Auto K #Yoing
TFT hạng #949099
-8735
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
29 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
1
3
4
5
3
8
5
8
3
4
6
3
7
7
1
2
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa


Karma
Aurelion Sol
Bard
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon

Maokai

Kai'Sa


Urgot
Hạng Ba
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 35s
4ng trước
Thường
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz

Fizz



Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 45s
4ng trước
Thường
Veigar

Twisted Fate
Talon
Jax



Meepsie



Pantheon


Miss Fortune

Kai'Sa



Lulu



Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar


Leona
Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Urgot
Rhaast


Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
8ng trước
Thường
Briar
Leona

Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Pantheon
Urgot
Rhaast


Hạng 5
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 50s
10ng trước
Thường
Veigar

Pyke
Meepsie
Pantheon
Fizz
Kai'Sa



Rhaast



Master Yi


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra


Bel'Veth
Zoe



Mordekaiser
Pantheon
Urgot
Rhaast



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Leona
Lissandra
Bel'Veth
Mordekaiser
Pantheon
Diana
Rhaast


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Leona
Rek'Sai
Jinx

Zoe



Pantheon
Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Leona



Jax



Zoe



Kai'Sa
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Aatrox

Gnar
Meepsie

Fizz

Kai'Sa

Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar



Teemo
Rek'Sai
Bel'Veth


Jinx


Aurora
Bard

Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Talon

Gwen



Miss Fortune



Samira
Ornn
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Kai'Sa
Corki
Fiora

Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 39s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Pantheon


Lulu



Kindred



LeBlanc



Xayah


Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 56s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Pantheon



Diana


LeBlanc



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
33ph 9s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon



Cho'Gath



Akali


Jax
Maokai


Kai'Sa



Lulu



Xayah
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Gragas
Kai'Sa


Urgot



Aurelion Sol


Robot
Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 18s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Leona
Jax
Kai'Sa
















































