500
Attrezzo #5790
TFT hạng #959042
-11338
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
47 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
16.67%1 T - B 5
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
5
7
4
4
4
4
1
8
4
4
3
6
6
3
5
3
8
6
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Urgot
Master Yi
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Sona

Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Maokai



Rammus
Kindred



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Akali


Jax



Maokai
Lulu
Diana
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 34s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Gwen
Mordekaiser
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa


Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Gwen



Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Rek'Sai
Gwen

Maokai
Rhaast



Xayah



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Illaoi



Samira


Ornn

Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
21ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Rek'Sai
Milio
Pantheon

Riven
Jhin


Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma
Robot



Xayah



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 49s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Urgot
Diana
Kindred



Tahm Kench
Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser
Miss Fortune
Diana


Rhaast
Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Aurelion Sol



Robot
Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Urgot



Aurelion Sol
Robot
Fiora
Vex


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz
Ornn
Rammus

Corki
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax



Maokai
Nunu & Willump
Shen


Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa
Karma


Xayah
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune


Diana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas
Robot
Master Yi



Tahm Kench


Fiora

Sona



Graves

































































