433
Attain #KR1
TFT hạng #866605
-23054
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
66.67%6 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
6
1
3
6
7
2
5
1
5
4
6
2
4
8
4
4
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth



Jinx



Aurora



Ornn
Diana



Rammus



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen



Fizz
Kai'Sa
Samira
Nami



Riven
Blitzcrank



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Talon
Gwen



Fizz
Kai'Sa
Ornn



Rammus
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Miss Fortune
Urgot


Diana


Kindred

Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona


Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Nunu & Willump



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa

Urgot
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Mordekaiser



Pantheon

Illaoi
Samira
Ornn
Riven
Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen



Fizz



Kai'Sa

Rhaast



Riven



Morgana


Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 5s
21ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Jax



Illaoi
Lulu



Nunu & Willump
Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc

Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
29ph 21s
22ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai
Urgot


Diana

Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 16s
28ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas
Pantheon
Aurora
Urgot



Karma



Aurelion Sol


Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 23s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar



Pyke
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki


Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas

Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Karma



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gnar
Gragas



Mordekaiser
Maokai
Xayah


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Pyke



Meepsie
Illaoi



Viktor



Master Yi
Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra

Meepsie
Illaoi


Diana


Master Yi



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Gragas

Maokai
Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gnar
Samira
Ornn



Nami


Nunu & Willump



Xayah

Jhin






























































