260
Atri #0519
TFT hạng #983973
-109052
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
68 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
42.86%3 T - B 4
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
7
8
7
8
1
8
8
5
8
4
4
5
8
8
6
1
2
6
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 4-1
30ph 27s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Zac
Darius
Malzahar
Ziggs
Jinx
Ekko
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 34s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Kennen
Malphite
Rakan


Janna


Malzahar



Neeko



K'Sante



K'Sante
Yuumi


Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 1s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Lux
Gangplank
Senna

Karma



Jarvan IV



Gwen



Yone



Robot



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 50s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kai'Sa
Katarina
Darius



Akali


Leona
Yuumi


Karma
Jarvan IV
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 25s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Rakan
Katarina



Jayce



Senna

Leona
Yuumi



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki


Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Jax
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump

Xayah
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Samira
Rammus
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus


Kindred

Vex
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Zoe
Ornn


Rammus
Bard


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
32ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Leona
Pantheon
Kai'Sa
Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nami
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Samira
Nami



Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
1th trước
Thường
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 53s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard


Bard
Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin










































