465
Arcturus B #KR1
TFT hạng #113503
-2310
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
4
2
1
7
1
2
2
7
1
4
1
7
4
2
3
8
6
6
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Zoe
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 38s
20ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma



Robot



Nami

LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Rammus
Robot



Riven



Bard

Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
24ng trước
Xếp Hạng
Bard

Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 46s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-7
35ph 44s
27ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Rhaast



Kindred



Master Yi


Riven
Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax



Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Jhin


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Sona



Shen



Graves



Morgana

















































