245
AranT #KR1
TFT hạng #901594
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
46 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
3
4
7
5
3
7
1
6
5
1
7
2
6
7
2
4
6
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Ezreal
Milio
Pantheon



Maokai


Kai'Sa
Riven



Jhin



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rammus
Karma
Master Yi
Fiora
Sona



Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Rek'Sai
Bel'Veth



Gwen
Kai'Sa



Ornn


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Pantheon
Aurora


Maokai

Urgot



Robot

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Meepsie
Rammus
Rammus
Corki
Bard

Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai



Kai'Sa
Kindred



Shen
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Samira
Ornn

Rammus



Nunu & Willump

Xayah



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Rammus
Kindred



Bard
Shen
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon
Rammus



Xayah
Jhin



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Rhaast



Karma
Bard


Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas


Zoe
Maokai
Urgot
Viktor


Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Graves
Nautilus
Gangplank



Loris

Miss Fortune



Fizz



Ornn

Fiddlesticks

Shyvana



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Nautilus

Gwen
Ambessa
Kalista



Swain



Mel


Thresh



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Graves
Nautilus

Gangplank
Miss Fortune



Ngộ Không

Fizz
Fiddlesticks


Shyvana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris

Gwen
Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Gwen
Braum


Renekton
Kalista



Ornn
Azir
Fiddlesticks



Thresh


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Viego


Ashe
Xin Zhao
Yorick



Draven



Sejuani
Darius
Braum
Thresh

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Graves
Nautilus



Gangplank



Loris
Miss Fortune



Tahm Kench
Aatrox



























































