402
Ahim #KR1
TFT hạng #362096
-1979
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
86 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
1
3
6
3
7
1
6
4
7
3
4
2
4
1
4
6
3
1
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn


Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard
Bard

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
28ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard


Blitzcrank


Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune

Maokai



Viktor



Ornn

Rhaast


Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Cho'Gath

Maokai
Kai'Sa



Karma



Riven
Morgana
Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast
Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa



Rhaast



Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus



Nunu & Willump

Xayah



Bard



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio

Corki
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Milio
Corki



Riven














































































