2
AfterSeminar #KR1
TFT hạng #952295
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
50 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
1
2
2
7
5
5
6
5
6
3
5
8
4
5
3
6
3
5
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon
Leona



Gwen



Fizz


Kai'Sa



Master Yi
Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Milio



Pantheon
Viktor



Aurelion Sol
Robot



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-5
42ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Jax



Nunu & Willump



Riven



Jhin
Blitzcrank
Sona

Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar


Meepsie



Fizz

Rammus
Corki

Bard
Fiora



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Akali



Maokai



Ornn



Rhaast
Kindred



Blitzcrank

Hạng 7
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 27s
10ng trước
Thường
Leona



Zoe



Mordekaiser


Miss Fortune
Viktor

Diana

Morgana



Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
12ng trước
Thường
Poppy
Veigar

Ezreal

Gnar



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 3s
12ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai
Ornn



Rhaast
Rammus
Kindred



Hạng 6
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 0s
12ng trước
Thường
Caitlyn



Twisted Fate

Talon
Jax
Milio
Fizz
Maokai
Tahm Kench


Hạng 5
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 47s
15ng trước
Thường
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth


Gragas
Pantheon
Urgot



Hạng 6
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 10s
16ng trước
Thường
Teemo

Lissandra
Pyke


Meepsie



Illaoi
Aurora



Robot

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Ekko
Jinx



Dr. Mundo
Singed



Nasus



Nasus


Azir



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Shen


Viego
Yorick


Gwen



Kalista



Fiddlesticks
Shyvana
Thresh



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
40ph 6s
5th trước
Xếp Hạng
Viego



Vi
Xin Zhao
Yorick

Nautilus
Gwen



Yunara
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Kobuko & Yuumi


Darius
LeBlanc



Ambessa
Lissandra
Swain



Zilean
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Darius



LeBlanc



Ambessa
Swain



Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
42ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Sion
Ashe
Draven



Darius



Ambessa
Bel'Veth

Yunara

Swain



Ornn
Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz
Yunara
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia



Qiyana



Neeko
Sejuani



Jinx
Milio

Lissandra
Braum



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
43ph 40s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai

Cho'Gath



Malzahar

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Shyvana



















































