100
AZAS #duck
TFT hạng #1005935
-190927
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
35 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
7
2
4
2
8
8
3
5
7
2
2
2
2
5
8
6
7
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar


Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Nasus
Nasus


Gwen
Samira



Ornn
Nami



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Poppy
Veigar



Gnar



Jax
Meepsie



Fizz
Rammus


Bard

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Maokai


Viktor



Kindred



Master Yi

Fiora

Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath


Lissandra


Jax


Mordekaiser



Kai'Sa



Ornn
Karma

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Lissandra
Mordekaiser
Mordekaiser
Kai'Sa

Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Akali


Illaoi



Aurora



Urgot

Master Yi

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Lissandra


Gragas
Gragas
Pantheon

Urgot

Tahm Kench



Jhin


Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali
Maokai



Diana
Kindred


Master Yi
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Bel'Veth


Jinx


Jax

Ornn


Lulu
Diana
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
41ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa


Urgot
Karma
Jhin



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Akali
Mordekaiser
Miss Fortune



Maokai



Kindred



Kindred
Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 17s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi

Twisted Fate


Graves


Nautilus



Gangplank

Miss Fortune

Fizz
Kindred



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 41s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Aphelios



Nautilus



Zoe



Loris



Leona



Braum
Diana



Ornn



Fiddlesticks



Aurelion Sol



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 49s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw



Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 3-6
29ph 22s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ashe
Milio
Lux
Ngộ Không
Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 10s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Kog'Maw


Cho'Gath



Poppy


Nautilus



Lux



Singed

Zilean



Shyvana



Aatrox

Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 0s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego



Ekko



Xin Zhao



Malzahar


Gwen



Kindred
Zilean

Aatrox
Xerath



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 59s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego



Twisted Fate
Ashe
Yorick



Gwen


Kalista
Yunara



Thresh
















































