136
AWFI #9216
TFT hạng #202517
22935
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
6 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:42
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 10
[52%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
53.85%7 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
6
1
5
1
1
6
8
6
1
6
8
3
2
6
7
3
1
8
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 29s
11g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Mordekaiser
Illaoi



Kindred



Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox
Meepsie
Ornn


Rammus



Corki



Bard

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gnar


Gwen
Samira



Ornn



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Mordekaiser
Illaoi



Aurora


Kindred



Karma
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora

Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump
Xayah



Fiora



Jhin



Blitzcrank
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax



Pantheon



Lulu



Rammus



Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa
Nunu & Willump



LeBlanc



Graves


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Illaoi


Nunu & Willump
LeBlanc

Jhin


Blitzcrank


Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Jax



Pantheon


Illaoi
Lulu



Karma

Nunu & Willump

Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Meepsie



Rammus



Corki



Xayah



Bard



Jhin


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx


Mordekaiser



Miss Fortune
Maokai
Kindred



Tahm Kench


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar
Jax
Maokai



Samira


Nunu & Willump
Xayah



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Lissandra



Pantheon
Illaoi
Maokai



Urgot
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali
Jax



Pantheon


Maokai



Lulu



Kindred



Xayah


Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 30s
14ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves




































