347
ASL #KR1
TFT hạng #816402
981
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
90 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
44%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 14
[44%]
Hạng trung bình
4.72
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
1
1
7
6
8
3
7
7
6
8
1
6
6
1
3
8
5
4
1
7
2
7
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa



Diana
Karma



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Diana



Nunu & Willump
LeBlanc



Tahm Kench
Blitzcrank



Sona
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Meepsie



Fizz
Rammus
Corki



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai

Gragas
Maokai



Urgot
Tahm Kench
Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma


Aurelion Sol
Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Tahm Kench
Fiora



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira
Ornn



Ornn
Rammus
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gnar
Samira
Ornn
Diana


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai



Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Tahm Kench

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Kai'Sa
Karma
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard

Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio



Pantheon



Maokai
Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Diana
LeBlanc



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Sona



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon

Maokai



Maokai



Urgot
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Jax
Mordekaiser
Maokai
Urgot
Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Miss Fortune


Maokai



Urgot
Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Fiora
























