113
ASIL #0128
TFT hạng #391098
-35509
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:57 - B:48
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
73.33%11 T - B 4
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
7
8
1
7
1
2
8
7
4
4
1
1
5
4
6
2
7
6
1
6
4
2
7
8
3
8
2
8
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Illaoi


Aurora



Urgot
Rhaast
Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot


Ornn



Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira


Ornn



Nami



Xayah
Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox

Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred
Nunu & Willump



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn


Rhaast
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast

Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke



Gragas



Milio



Meepsie



Pantheon
Master Yi
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast

Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank



Vex



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
30ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Kindred
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc


Blitzcrank



Bia & Bayin
































