290
ASDJF #KR1
TFT hạng #1104413
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
19 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
3
4
2
4
7
3
3
4
6
6
4
4
2
1
2
1
6
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira
Ornn

Nami

Xayah
Jhin



Blitzcrank
Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Urgot



Viktor
Master Yi



Nami

Tahm Kench



Sona
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi
Fiora



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Jhin


Sona

Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 52s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven
Bard


Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen



Pantheon

Fizz


Kai'Sa


Rammus



Corki


Riven



Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser



Urgot



Viktor



Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Taric

Lissandra
Braum



Ornn



Kindred

Zilean
Lucian & Senna



Shyvana
Volibear
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo



Kobuko & Yuumi
Kennen



Swain
Annie

Zilean
Shyvana
Volibear
Tibbers
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Garen



Lux



Ngộ Không


Yunara



Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 39s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Ekko
Jinx
Dr. Mundo
Singed



Warwick

Azir


Lucian & Senna


Ziggs



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath

Malzahar
Ambessa
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
LeBlanc
Ambessa



Renekton
Swain

Azir



Zilean
Fiddlesticks
Shyvana



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx
Dr. Mundo



Singed
Ornn
Kindred



Fiddlesticks

Shyvana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Kennen
Garen

Ngộ Không



Yunara



Kindred


Lucian & Senna


Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa

Swain



Zilean
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
5th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Ornn

Kindred



Fiddlesticks


Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum
Ornn



Zilean



Volibear


Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus

Loris



Gwen



Seraphine
Kalista



Thresh

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 7s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không
Yone

Yunara































































