339
APEX ARROWS #CAP7
TFT hạng #292853
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
32 ĐNG
85% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
2.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
6
1
1
3
5
1
6
1
2
4
2
1
1
2
8
5
3
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 7s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa



Karma
Riven


Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven


Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Diana
Kindred
Tahm Kench

Fiora



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 22s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma
Robot
LeBlanc


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana



Fiora



Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Riven



Bard
Jhin

Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 3-6
34ph 26s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Tristana
Tristana
Loris
Ahri
Bel'Veth
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 23s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi
Kennen

Dr. Mundo
Singed

Warwick



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ornn
Kindred



Shyvana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Kennen
Dr. Mundo

Taric
Ngộ Không



Sett



Ziggs



Ryze



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Draven



Darius
LeBlanc
Swain


Azir
Zilean

Sylas



Mel


Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Poppy
Garen



Lux



Swain
Ornn
Zilean



Zaahen



Galio


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Kobuko & Yuumi
Miss Fortune



Taric

Lissandra

Braum



Lucian & Senna



Tahm Kench


Volibear
Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Vi
Kennen
Dr. Mundo
Taric
Ngộ Không


Lucian & Senna


Shyvana
Sett



Ziggs



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Bard
Gwen
Braum
Kalista



Ornn



Azir

Fiddlesticks
Xerath



Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate



Graves



Nautilus



Gangplank



Miss Fortune

Fizz



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri



Kobuko & Yuumi
Kennen


Milio


Ngộ Không



Skarner



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Draven
LeBlanc
Ambessa



Swain


Kindred


Zilean


Fiddlesticks


Shyvana
Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Swain


Zilean



Ziggs


















































































