210
AP MID #8802
TFT hạng #43234
681
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
99 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:45 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạch Kim IV
42 ĐNG
74% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:6
30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 12
[56%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
50.00%6 T - B 6
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
6
5
3
5
1
8
2
8
4
2
8
7
6
1
4
2
2
5
2
5
1
3
1
8
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
3g trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast
Rammus


Nunu & Willump


Xayah



Morgana



Bard
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 56s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Karma


Robot



Nunu & Willump



Morgana
Bard



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 20s
6g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser

Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump
LeBlanc
Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
8g trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
9g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai


Bel'Veth
Jinx



Maokai



Urgot



Kindred



Fiora



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
9g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Pantheon


Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
18g trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora
Fiora
Sona



Shen



Shen
Shen
Graves
Graves
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 7s
19g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi

Aurora
Urgot



Kindred

Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
LeBlanc



Bard
Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Rammus



Karma


Aurelion Sol



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser



Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Bard
Blitzcrank


Sona

Vex



Shen
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Urgot



Ornn

Rammus



Kindred



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal



Cho'Gath
Milio



Pantheon



Maokai
Riven
Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Blitzcrank



Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Diana



Kindred
Master Yi































