256
ANDERSON #KR2
TFT hạng #710995
25304
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
91 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
8
2
8
4
1
8
6
3
1
8
5
1
1
3
1
1
8
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-7
39ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Jax



Maokai



Samira
Rhaast
Xayah



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven


Bard


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 22s
22ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank


Vex


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot

Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 59s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali


Maokai
Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast
Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus
Karma
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar


Jax

Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed



Warwick



Kindred


Lucian & Senna

Shyvana
Ziggs


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed
Warwick



Kindred

Lucian & Senna
Shyvana


Ziggs
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Gangplank
Draven



Ambessa
Taric
Skarner



Swain
Lucian & Senna


Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi



Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine

















































































