145
AD carry jeen #KR1
TFT hạng #298188
27242
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
15 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%3 T - B 8
37.50%3 T - B 5
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
2
4
2
2
2
6
5
6
7
8
7
4
7
6
1
7
7
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Miss Fortune



Miss Fortune
Maokai


Urgot



Urgot
Rhaast



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn



Lulu
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke


Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora
Rammus



Karma



Robot

Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 3s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 14s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Rhaast



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 46s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 22s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Zoe



Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 46s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 35s
20ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Talon
Jax
Illaoi
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 38s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Ornn


Nami

Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser


LeBlanc



Blitzcrank



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast

Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi


Nunu & Willump
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus


Nunu & Willump



Xayah

Bard

Jhin
































































