16
A2gis #KR2
TFT hạng #1025364
-34027
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
3 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
58.33%7 T - B 5
83.33%10 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
2
3
4
2
2
6
2
4
8
5
4
2
4
2
2
5
7
6
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma
Hạng Ba
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 39s
4ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen


Illaoi
Samira



Ornn



Nami



Shen



Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 1s
5ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred



Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
10ng trước
Thường
Briar


Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa


Rhaast
Kindred


Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 46s
10ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa

Rhaast
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 13s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Pantheon

Samira
Ornn



Nami



Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Pantheon
Samira


Ornn


Nami



Riven
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen


Jax

Kai'Sa
Diana
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn


Rammus


Nami



Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa

Karma



Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa

Karma


Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma


Robot



Jhin



Hạng Nhì
Thường
15ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 42s
15ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Pantheon



Maokai
Kai'Sa



Karma



Robot

Hạng 5
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 46s
15ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Karma



Zed



Hạng 7
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
16ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate



Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio


Pantheon
Maokai

Lulu


























