7
9eyz #2001
TFT hạng #521389
100858
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
30 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
66.67%6 T - B 3
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
4
7
2
6
2
4
7
5
2
3
2
3
5
2
2
4
5
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench
Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot



Blitzcrank



Blitzcrank
Shen
Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai


Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie

Karma



Master Yi



Tahm Kench
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune

Illaoi


Nunu & Willump

LeBlanc



Bard



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio



Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali

Kindred



Graves

Graves
Thượng Cổ Thần Binh
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai

Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Tahm Kench























































