249
9대표 #KR1
TFT hạng #998378
-340765
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
7
1
2
7
4
7
6
1
4
2
3
8
3
8
2
5
5
3
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali

Kai'Sa
Rhaast

Kindred


Tahm Kench



Jhin



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami


Morgana
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Bel'Veth


Jinx


Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Karma

Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Leona


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke


Meepsie



Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Bel'Veth

Akali


Maokai



Kindred



Tahm Kench
Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric


Garen



Kai'Sa



Swain



Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain


Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath


Malzahar



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Orianna
Nautilus
Loris



Seraphine


Braum
Ornn
Lucian & Senna



Shyvana



T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble

Tristana
Teemo



Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Neeko



Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric


Seraphine
Lucian & Senna



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Jinx



Dr. Mundo

Ngộ Không



Singed
Warwick



Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Neeko

Poppy
Kennen



Lux


Fizz



Shyvana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble


Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Ziggs







































































