2
8always #KR01
TFT hạng #990692
45380
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
96 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
0.00%0 T - B 6
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
3
5
5
4
2
3
4
8
8
8
7
5
7
5
5
8
2
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 50s
21g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Ornn
Rhaast
Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana


Bard



Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 9s
22g trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Lulu



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank
Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Graves



Graves
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali

Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Blitzcrank

Vex



Vex

Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Talon
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Viego

Ekko
Yorick
Gwen



Braum


Kalista
Kindred



Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Ahri
Garen

Swain

Annie



Kindred


Azir
Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không



Yone


Yunara


Shyvana



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Leona
Taric
Braum



Diana



Swain



Annie

Kindred
Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Leona
Taric
Braum
Diana


Swain



Annie
Azir
Shyvana


Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Nasus

Swain



Annie
Kindred



Azir



Zilean
Fiddlesticks
Mel
Tibbers
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Zoe

Leona


Taric
Braum
Diana



Swain
Shyvana
Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven


Ambessa



Swain



Kindred

Azir

Shyvana



Mel


Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Ambessa


Yunara
Swain


Kindred



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Garen
Lux

Swain
Annie



Ornn
Shyvana



Sylas



Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Thresh


Thresh
Thresh
Thresh
































































