57
88772736del #KR1
TFT hạng #688109
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
94 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
2.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
85.71%6 T - B 1
100.00%6 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
2
2
1
3
1
5
3
4
2
1
7
1
1
1
5
3
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Fizz
Samira



Rammus



Corki
Robot

Bard



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana

Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Rammus
Kindred


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai


Rhaast
Kindred


Morgana
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain


Fiddlesticks



Shyvana

Aatrox



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko


Vi
Bard



Sejuani
Loris

Garen
Nidalee

Sylas
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Kennen



Ngộ Không
Yone



Fiddlesticks
Sett



Sylas


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Swain

Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 51s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 40s
2th trước
Thường
Blitzcrank
Vi
Jinx


Dr. Mundo



Seraphine



Singed



Warwick



Sứ Giả Khe Nứt



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 23s
2th trước
Thường
Darius
Taric
Renekton



Swain


Azir
Shyvana

Sylas



Ryze



Mel



Xerath



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 33s
2th trước
Thường
Briar
Ambessa



Lux
Bel'Veth


Swain
Annie



Fiddlesticks

Aatrox



Sylas
Tibbers


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Orianna
Loris

Seraphine
Renekton

Ornn



Azir
Zilean
Lucian & Senna
T-Hex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Fiddlesticks
Shyvana

Aatrox



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen
Braum
Kalista



Ornn



Kindred
Fiddlesticks
Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Taric
Garen
Lux


Lissandra
Swain
Swain
Shyvana



Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna

Jinx



Loris

Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
T-Hex



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna


Sett

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 25s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Nautilus
Miss Fortune

Ngộ Không


Fizz


Lucian & Senna



Tahm Kench



Aatrox





















































































































