317
83년생 롤 유저 #1024
TFT hạng #736504
-208106
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
9 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
4
1
6
8
1
8
2
1
5
6
5
1
1
5
3
5
8
8
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
30ph 43s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank
Sona


Vex



Graves

Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 17s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 45s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump

Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Graves


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen

Graves


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Xayah
Fiora



Jhin

Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 5s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth


Akali



Nunu & Willump

Fiora
Blitzcrank



Shen
Graves



Graves
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 1s
1th trước
Thường
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Nunu & Willump


Blitzcrank
Graves



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
2th trước
Thường
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar
Taric
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Ornn
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
2th trước
Thường
Draven
Darius


Taric



Skarner



Swain



Kindred



Lucian & Senna



Shyvana



Sylas



Atakhan
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
2th trước
Thường
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric



Seraphine
Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 0s
2th trước
Thường
Ahri



Kobuko & Yuumi



Darius



Kennen



LeBlanc



Ngộ Không
Yunara
Swain



Atakhan
Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
2th trước
Thường
Draven
Darius
Taric
Skarner



Swain
Kindred

Lucian & Senna


Shyvana
Sylas


Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
2th trước
Thường
Sion
Ahri



Kobuko & Yuumi
Darius



Kennen

LeBlanc



Taric



Atakhan
Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 10s
2th trước
Thường
Ahri


Kobuko & Yuumi
Darius



Kennen
LeBlanc


Ngộ Không
Shyvana
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven

Ambessa

Taric
Skarner



Swain


Lucian & Senna



Shyvana
Atakhan
















































