3
5555un #djdu4
TFT hạng #785170
7132
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
85 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:48 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
52.94%9 T - B 8
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
8
4
5
2
2
5
4
2
4
3
8
7
3
8
8
1
4
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 35s
11g trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-6
33ph 33s
12g trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai



Bel'Veth
Mordekaiser

Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 3-2
35ph 44s
12g trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai


Kai'Sa



Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 50s
16g trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Lissandra

Rek'Sai



Bel'Veth
Kai'Sa



Karma



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
16g trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa


Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-7
31ph 32s
18g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser

Kai'Sa



Karma
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
20g trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa

Master Yi



Jhin



Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 32s
20g trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-7
38ph 28s
21g trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-4
35ph 35s
22g trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai



Gwen



Mordekaiser



Fizz



Riven



Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 31s
22g trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox



Gnar
Akali



Meepsie



Maokai
Kindred

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai

Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Jhin



Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
30ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Cho'Gath
Rek'Sai
Mordekaiser


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Lissandra

Rek'Sai

Bel'Veth

Mordekaiser

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
27ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth
Akali

Gwen


Maokai



Kindred

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Lissandra

Rek'Sai



Bel'Veth


Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar


Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn



Aatrox



Talon

Rek'Sai


Bel'Veth
Akali
Jax



Kindred
















