317
5인궁말파 #KR1
TFT hạng #848269
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
25% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
0.00%0 T - B 5
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
5
5
5
3
6
7
3
1
1
4
8
6
5
8
6
7
5
8
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali



Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast

Aurelion Sol
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 51s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai

Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
23ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
3th trước
Thường
Illaoi
Shen



Yasuo
Xin Zhao
Ahri


Ngộ Không


Yunara
Aatrox



Volibear



Hạng Nhất
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 3s
3th trước
Thường
Viego

Xin Zhao

Yorick



Draven

Gwen



Seraphine
Kalista



Thresh



Hạng Nhất
Thường
3th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 17s
3th trước
Thường
Kog'Maw



Neeko


Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa


Baron Nashor



Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 20s
3th trước
Thường
Viego



Yorick

Gwen



Kalista



Ornn


Azir
Xerath

Thresh



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 25s
4th trước
Thường
Sona
Kog'Maw

Rek'Sai
Gangplank
Ahri
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard


Dr. Mundo
Ngộ Không
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred

Lucian & Senna
Shyvana
Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion
Ambessa
Taric
Ngộ Không
Yunara



Swain



Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa


Taric
Skarner



Swain


Kindred



Fiddlesticks



Shyvana
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Kennen
Dr. Mundo
Taric
Ngộ Không


Kai'Sa



Fiddlesticks

Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Miss Fortune
Taric


Ngộ Không
Kindred

Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Nautilus
Seraphine
Nasus



Swain


Annie



Azir
Tibbers










































































