17
424 #GEN
TFT hạng #1085247
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
18 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng IV
83 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
20.00%1 T - B 4
0.00%0 T - B 5
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
6
5
5
2
6
6
4
7
5
2
6
5
5
3
4
6
1
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar



Meepsie



Fizz


Rammus



Corki
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
25ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 37s
25ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Bel'Veth
Jinx



Gwen

Illaoi

Aurora


Fizz

Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
30ph 41s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali

Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
27ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
27ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo

Nasus



Gwen



Samira
Ornn


Sona
Graves


Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
27ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 18s
27ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy


Veigar


Gnar



Meepsie



Fizz
Rammus
Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar


Meepsie



Fizz

Rammus
Corki

Bard

Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 3s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn


Aatrox



Akali



Milio

Maokai

Kindred
Xayah
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 7s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
LeBlanc
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo


Nasus



Gwen



Samira


Ornn
Nami
Blitzcrank
Sona
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-2
34ph 22s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox


Gragas
Milio
Pantheon
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
44ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali

Maokai

Kindred

Robot
Tahm Kench
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 38s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz


Rammus



Corki
Bard


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Jinx
Gwen

Samira


Ornn


Fiora
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 4s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox

Rek'Sai
Akali
Gragas
Samira
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Sion
Draven



Darius


LeBlanc

Ambessa

Swain
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona

Xin Zhao

Poppy



Vayne



Garen


Lux
Volibear
Galio
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 27s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Blitzcrank
Vi



Ekko



Orianna


Jinx



Dr. Mundo



Singed



Warwick



Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion



Draven

Darius
LeBlanc

Ambessa

Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona

Xin Zhao


Poppy
Zoe
Vayne



Garen
Lux


Galio


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi


Orianna
Orianna
Loris
Loris


Seraphine









































