4월19일생일#KR94
361
4월19일생일 #KR94
TFT hạng #897613

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
2
1
5
2
2
5
6
1
7
2
2
7
8
2
7
1
1
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 47s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Janna
Darius
Senna
Akali
Ryze
Jarvan IV
Lee Sin
Zyra
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 38s
20ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 43s
22ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma
Robot
Master Yi
Bard
Fiora
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Aurora
Rammus
Karma
Robot
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 51s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 6s
24ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Sion
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Azir
Fiddlesticks
Mel
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 59s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Sylas
Sylas
Galio
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 8s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Lissandra
Seraphine
Braum
Lucian & Senna
T-Hex
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lux
Annie
Ornn
Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox
Sylas
Ryze
Thresh
Tibbers
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 1s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Garen
Lux
Swain
Annie
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas
Ryze
Tibbers
Galio
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
33ph 25s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lulu
Kog'Maw
Neeko
Rek'Sai
Poppy
Garen
Lux
Swain
Annie
Sylas
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 58s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kindred
Sett
Sett
Sett
Aatrox
Aatrox
Aatrox
Aatrox
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine
Braum
Ornn
Lucian & Senna
T-Hex
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Taric
Seraphine
Kalista
Ornn
Thresh
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ngộ Không
Bel'Veth
Yone
Yunara
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx
Miss Fortune
Garen
Seraphine
Warwick
Swain
Lucian & Senna
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Lux
Lissandra
Braum
Swain
Galio
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Miss Fortune
Fizz
Ornn
Shyvana
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Swain
Baron Nashor