107
3811 #KR1
TFT hạng #682645
-13036
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
28.57%2 T - B 5
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
3
6
1
1
7
6
2
7
8
1
8
5
3
7
4
8
4
7
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
16g trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Leona
Gwen



Illaoi



Samira



Ornn


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Leona


Gwen
Samira
Ornn



Nami
Blitzcrank



Sona



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Gwen
Illaoi
Samira
Ornn



Nami
Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-3
37ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth



Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai

Bel'Veth



Mordekaiser
Karma



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Jhin


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai



Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Leona
Jinx



Pyke
Mordekaiser
Illaoi


Aurora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate

Talon
Gwen
Jax

Fizz



Lulu
Riven



Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Akali
Maokai



Urgot
Rammus



Kindred
Master Yi



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz



Ornn

Rammus



Corki



Bard


Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Jinx


Illaoi



Aurora


Maokai



LeBlanc

Morgana



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 51s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Teemo



Nasus



Gwen


Samira
Ornn
Nami
Nami


Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Urgot

Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 42s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Mordekaiser



Samira

Ornn

Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 51s
16ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie


Aurora
Viktor
Karma

Robot
Fiora





































