125
38기김선비 #KR1
TFT hạng #278045
-2113
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
89 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
52.94%9 T - B 8
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
1
5
8
4
4
4
8
3
8
6
5
7
6
5
2
3
4
1
8
6
2
8
6
3
6
8
6
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Akali



Kha'Zix



Diana



Bụi Gai Đỏ



Azir



Người Đá



Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Azir



Yorick



Warwick
Malphite
Chim Mẹ

Soraka
Fiddlesticks

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah

LeBlanc



Kha'Zix



Alistar
Hecarim

Ezreal
Gnar


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Ornn



Fiddlesticks
Rammus
Veigar



Ivern

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn
Fiddlesticks
Morgana


Cassiopeia



Diana



Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai

Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug



Yorick
Soraka



Chim Mẹ



Draven



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Veigar
Rek'Sai

Sett



Azir

Malphite
Ahri



Ashe

Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Ezreal
Alistar
Xayah
Soraka
Lillia
Aphelios



Taric



Gnar



Alune



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 59s
17ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rồng Ngàn Tuổi

Azir



Lux
Yorick
Chim Mẹ
Malphite
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 28s
18ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Leona
Shen
Rammus



Lillia


Fiddlesticks
Kennen



Soraka



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug



Mầm Non
Rồng Ngàn Tuổi



Cua Kỳ Cục
Ivern


Người Đá
Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
19ng trước
Xếp Hạng
Sett



Karma
Master Yi
Yorick
Yunara
Lux
Ahri



Sivir



Maokai


Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 53s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Teemo
Veigar



Kobuko



Rammus
Tristana



Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali



Shen


Varus
Warwick
Diana
Azir



Chim Mẹ
Rek'Sai
Bụi Gai Đỏ

Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 10s
20ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



LeBlanc



Alistar

Xayah
Ornn
Ezreal



Alune

Taric


Lillia
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 4s
20ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai

Ezreal


Azir



Malphite



Kennen



Zyra

Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 30s
20ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Teemo



Fiddlesticks



Rek'Sai
Rammus
Gnar


Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 5s
21ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai
Kennen



Malphite



Soraka


Zyra
Lux
Yorick


Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Veigar



Kobuko



Rammus



Teemo
Fiddlesticks

Tristana
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
21ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Cassiopeia



Shen
Rammus



Fiddlesticks



Lillia

Kennen

Alune
































