165
30J1N2E #000
TFT hạng #1045079
37416
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
6 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
4
4
4
1
4
1
8
3
2
1
4
1
4
7
2
2
6
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi
Rhaast
Karma



Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma



Nunu & Willump



Blitzcrank


Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank
Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma

Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Hạng Nhất
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 37s
7ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 41s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Fizz

Kindred



Shyvana



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Shyvana

Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred

Lucian & Senna
Shyvana
Sett



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
3th trước
Giai đoạn 1-4
2ph 4s
3th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Rumble


Caitlyn

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gangplank
Loris
Gwen
Seraphine


Braum



Kalista


Thresh

Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
3th trước
Giai đoạn 3-3
11ph 27s
3th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Jarvan IV
Ashe

Tryndamere



Draven
Sejuani


Yunara
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo


Singed


Warwick

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Dr. Mundo
Dr. Mundo
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
41ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Orianna
Poppy
Loris



Garen



Lux



Zaahen



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani


Braum



Swain

Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven
Sejuani


Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven


Sejuani

Swain
Atakhan











































