2
2a2a5 #KR1
TFT hạng #62767
-683
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
88 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:38 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
59.09%13 T - B 9
52.94%9 T - B 8
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
6
7
7
2
7
6
8
5
3
1
1
4
2
1
2
8
7
8
3
6
7
5
5
3
1
3
4
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani



Yunara



Karma
Leona



LeBlanc



Kayle
Azir
Soraka
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma


Yunara

Amumu

Kennen

Sett

Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Sivir



Mầm Non



Amumu


Taric
Maokai



Kennen

Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Fiddlesticks
Soraka



Malphite



Fiddlesticks
Ezreal
Zyra


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sivir



Sett



Nidalee



Amumu

Ashe
Kennen

Gnar

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Nidalee

Amumu



Yorick
Sett


Gnar



Ivern


Ashe



Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Rakan
Ivern
Vi
Kennen

Taric

Amumu



Vi
Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Yorick
Amumu



Fiddlesticks
Zyra


Ezreal
Malphite



Kennen


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
43ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Amumu
Shen
Maokai



Sett
Ashe



Ivern
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Ivern
Người Đá



Kennen

Draven


Maokai


Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Varus



Akali



Leona



Camille


Kayle
Sejuani
Kog'Maw
Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Yorick
Master Yi
Sett



Rồng Ngàn Tuổi



Ashe



Ivern


Maokai

Sivir
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett



Sivir



Vi
Amumu
Maokai

Ashe



Ivern



Kennen
Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ashe



Amumu


Sivir

Nidalee


Sett

Taric
Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Maokai



Nidalee

Amumu
Ashe
Ashe

Kennen



Ivern

Taric
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Kennen


Amumu
Maokai



Sivir



Ivern

Ashe
Caitlyn
Taric



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Draven


Người Đá
Amumu
Taric
Ivern

Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Kobuko
Xayah
Caitlyn
Lillia
Tristana



Rammus


Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix

Ornn
Diana



Hecarim

Fiddlesticks
Ezreal



Soraka
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Amumu
Người Đá


Maokai



Ivern



Draven































