38
2Nite #1225
TFT hạng #801422
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
58 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
60.00%6 T - B 4
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
6
6
2
5
1
1
1
2
1
3
2
4
3
6
4
6
2
3
Hạng 7
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
6ng trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus

Bard


Jhin



Hạng 6
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 28s
6ng trước
Thường
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Rhaast



Kindred



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 20s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon


Jax


Milio
Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi


Tahm Kench



Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast


Kindred



Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate


Talon


Jax


Milio
Corki



Riven

Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
31ph 3s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki


Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Kai'Sa


Rhaast


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast


Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate


Talon

Jax



Milio
Corki



Riven



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Nasus
Gwen

Samira

Ornn


Nami


Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen


Veigar

Fizz


Ziggs



Aatrox



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
2th trước
Thường
Lulu

Rumble
Tristana

Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Volibear
Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 9s
2th trước
Thường
Illaoi
Nautilus


Gangplank

Miss Fortune


Fizz


Fizz



Fizz
Tahm Kench



Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 27s
2th trước
Thường
Jarvan IV


Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Leona
Lux
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
3th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion
Draven


Bel'Veth



Nasus



Nasus

Azir



Aatrox



Mel



Atakhan
Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 27s
3th trước
Thường
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri


Kennen


Yunara



Fiddlesticks


Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
3th trước
Thường
Yorick


Gwen
Renekton

Renekton
Yunara


Kindred



Azir



Azir
Thresh



Hạng Ba
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
3th trước
Thường
Leona

Taric
Bel'Veth

Diana


Annie

Aurelion Sol



Aurelion Sol


Tibbers




































































