33
2665779251905856 #KR1
TFT hạng #1063688
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
52 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
3
3
3
5
7
6
7
5
6
1
2
2
6
5
7
5
4
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 57s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux



Xin Zhao


Viego



Samira

Sett



Gwen



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 38s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle

Zac


Jhin
Janna
Malzahar



Jinx
K'Sante



Lee Sin

Varus



Yone



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 20s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Illaoi


Aurora



Urgot
Aurelion Sol

Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Cho'Gath


Akali

Mordekaiser
Maokai



Kindred



Karma


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Jinx



Illaoi

Aurora

Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Gwen

Maokai



Ornn



Kindred



Nami



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Milio

Zoe


Pantheon
Diana

LeBlanc


Riven



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Tristana



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves



Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar


Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen


Ngộ Không



Yunara



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin


Yasuo
Xin Zhao



Ahri
Kennen
Ngộ Không


Yunara



Sett


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Kindred


Shyvana
Sett



Volibear


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Azir
Shyvana
Aatrox
Volibear

Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Dr. Mundo
Ngộ Không



Volibear


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Draven
Dr. Mundo
Ngộ Không
Yunara



Lucian & Senna



Volibear

Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath

Malzahar

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa

Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen

Veigar



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin



Ahri


Kennen
Ngộ Không



Yunara



Kindred

Sett






















































