139
22안 #Two
TFT hạng #1039527
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
86 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
1
8
8
8
6
8
6
5
4
7
1
3
3
2
5
8
8
6
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax


Milio
Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax


Milio
Corki

Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax


Milio
Corki



Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Blitzcrank


Vex



Shen
Graves


Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Graves


Morgana
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Lux



Lissandra



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx


Loris


Braum



Warwick


Lucian & Senna
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen

Lux



Lissandra


Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux



Braum


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không


Yunara



Swain
Kindred
Kindred
Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Ambessa



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Fiddlesticks

Lucian & Senna

Shyvana
Aatrox
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank



Zoe



Ambessa



Sứ Giả Khe Nứt

Swain
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred


Shyvana
Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
43ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris


Lissandra


Seraphine



Braum



Azir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain
Shyvana
Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Sett


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven
Darius
LeBlanc


Ambessa

Swain


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko


Vi



Ekko

Taric
Seraphine

Singed



Nidalee


Swain









































































