1
2선빈 #KR1
TFT hạng #492920
-1226
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
37 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
38%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 16
[38%]
Hạng trung bình
4.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
3
3
1
7
7
3
8
4
6
2
1
3
5
5
7
5
5
6
6
7
8
6
1
4
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Karma
Yorick
Yunara
Master Yi



Lux



Ahri


Sett



Nidalee

Ashe

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rek'Sai
Warwick


Veigar
Azir



Sett
Malphite



Zyra
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Diana
Warwick
Akali
Camille
Bụi Gai Đỏ


Fiddlesticks



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Diana
Sejuani
Kayle
Taric



Alune



Leona


Taric



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus
Xayah
Shen
Ivern
Lux



Kennen


Amumu
Ivern
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
LeBlanc



Ornn
Alistar



Xayah


Kobuko
Hecarim
Kennen
Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Hecarim



Ornn
LeBlanc



Alistar
LeBlanc
Ezreal
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Camille
Caitlyn



Cassiopeia



Elise



Fiddlesticks
Morgana



Kennen


Ivern
Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia


Camille
Caitlyn
Rồng Ngàn Tuổi



Chim Mẹ
Morgana



Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 58s
12ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non

Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ

Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Alistar
Xayah



Ornn


Hecarim
Ezreal

Bụi Gai Đỏ
Gnar

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 48s
13ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh

Sỏi



Mầm Non

Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Gnar

Bụi Gai Đỏ


Người Đá
Draven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Xayah
Ornn
Alistar



Lux



Lillia

LeBlanc
Ezreal



Hecarim
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 14s
15ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Karma
Yorick
Master Yi

Sett


Ashe



Tristana
Ahri



Gnar



Teemo
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
16ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Mầm Non
Cua Kỳ Cục



Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Quái Đá Krug
Chim Mẹ


Sỏi
Rồng Ngàn Tuổi



Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
18ng trước
Xếp Hạng
Rammus


Leona

Diana

Kobuko
Teemo



Veigar
Sejuani
Tristana
Kayle
Aphelios



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Diana
Rakan
Sejuani
Kayle


Leona



Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 53s
20ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo
Gnar



Gnar



Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 36s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali


Varus



Kayle



Shen
Leona


Sejuani
Aphelios
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 15s
23ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Karma



LeBlanc
Azir
Warwick
Malphite



Taric



Ahri

































