1
1a2a3axx #KR1
TFT hạng #990585
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
84 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
6
1
6
6
2
5
8
8
1
2
8
2
8
7
3
6
4
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Corki
Riven
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin


Blitzcrank
Vex
Shen

Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon
Akali
Jax



Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Jax
Nunu & Willump



Xayah



Fiora


Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali

Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Akali
Rammus
Nunu & Willump



Fiora
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Maokai



Lulu
Kindred
Xayah
Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax
Mordekaiser


Pantheon
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Ornn



Zilean


Fiddlesticks

Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Lissandra


Braum



Ornn
Zilean

Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Kobuko & Yuumi
Leona



Lissandra
Braum

Ornn
Zilean



Aurelion Sol



Volibear

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Braum

Fizz
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Zoe
Taric



Lissandra


Braum
Ornn


Aurelion Sol



Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum


Ornn



Zilean


Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao

Ahri
Kennen



Ngộ Không
Yone



Fiddlesticks
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
41ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Nautilus
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth


Swain


Aatrox


Atakhan




























































