121
189 #2001
TFT hạng #887918
-32624
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
40.00%4 T - B 6
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
2
2
8
5
6
8
6
5
5
6
1
8
3
3
5
8
2
3
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Cho'Gath
Lissandra
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Morgana

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Teemo



Gnar



Meepsie



Rammus



Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Rek'Sai


Gragas
Pantheon
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 1s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Morgana
Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 38s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Maokai


Kai'Sa
Urgot
Tahm Kench



Morgana
Sona
Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gragas
Pantheon
Illaoi
Samira
Corki
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 32s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Teemo



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Hạng 5
Thường
22ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 37s
22ng trước
Thường
Poppy
Poppy
Aatrox

Jinx
Akali
Akali
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
23ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Pantheon



Illaoi
Kai'Sa



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 51s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Miss Fortune



Urgot


Diana
Kindred



Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 42s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Jinx
Gnar
Mordekaiser

Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa



Karma



Jhin


Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 39s
24ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Fizz

Kai'Sa



Jhin



Hạng 8
Thường
24ng trước
Giai đoạn 3-7
33ph 12s
24ng trước
Thường
Veigar
Teemo
Lissandra
Meepsie
Fizz
Rammus

Bard



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Teemo
Gnar
Meepsie



Rammus



Corki



Bard



Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Teemo
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard



Sona
Bia & Bayin






















