36
1366348del #KR1
TFT hạng #414298
-2778
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
65 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
56.25%9 T - B 7
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
4
6
4
2
4
5
2
5
5
7
7
8
5
3
3
1
8
6
6
3
6
2
1
6
4
4
6
3
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 8s
14ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Mầm Non
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá



Sỏi
Bụi Gai Đỏ
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rammus



Veigar
Shen

Tristana
Fiddlesticks



Teemo



Lillia



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 45s
15ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Kobuko



Rammus

Veigar
Quái Đá Krug
Teemo



Sett

Gnar



Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 59s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 13s
15ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Alistar
Veigar



Ornn
Shen



Teemo



Rammus



Leona
Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Sỏi


Cua Kỳ Cục


Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Người Đá
Warwick
Cóc Thành Tinh
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 45s
15ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo



Kobuko
Alistar
Ornn
Rammus



Shen
Tristana
Lillia



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Kobuko


Leona
Shen
Rammus
Veigar
Teemo



Tristana



Lillia


Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 27s
16ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi



Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 20s
16ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar



Vi

Sett



Warwick



Quái Đá Krug
Azir


Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 20s
16ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rammus



Shen
Teemo



Fiddlesticks


Tristana


Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Kayle



Leona



Shen
Chim Mẹ
Rammus
Kennen


Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Tristana



Rakan
Leona
Lillia



Rammus


Fiddlesticks


Rammus
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 22s
18ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Cua Kỳ Cục

Mầm Non

Sỏi



Sói Hắc Ám


Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug

Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 43s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Teemo



Rammus



Shen
Lillia

Người Đá
Gnar


Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 28s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Rammus



Tristana



Shen
Fiddlesticks
Lillia



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám

Sỏi



Cua Kỳ Cục

Mầm Non



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Elise
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rammus



Shen
Teemo



Lillia



Tristana



Gnar
Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Teemo



Leona

Rammus



Tristana
Sett

Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Alistar
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Người Đá


Bụi Gai Đỏ





















