1
11824723del #KR1
TFT hạng #736484
20915
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
38 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
66.67%8 T - B 4
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
7
1
1
1
8
7
8
3
1
5
2
4
8
1
4
5
3
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 31s
11g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 15s
12g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
12g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
13g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard
Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank

Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 3-3
32ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth

Gwen
Zoe


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Akali
Kai'Sa


Nunu & Willump

Blitzcrank

Vex

Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora
Vex

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
30ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Maokai
Kindred

Nunu & Willump



LeBlanc

Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


LeBlanc



Fiora



Blitzcrank
Vex
Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Rhaast
Kindred


Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
15ng trước
Thường
Leona


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth


Akali
Maokai
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Shen
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 15s
1th trước
Thường
Ezreal


Cho'Gath


Milio
Pantheon
Maokai
Riven


Tahm Kench


Jhin



Morgana
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 57s
1th trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa

Nunu & Willump

Fiora
Graves





















































