489
1123115 #KR1
TFT hạng #544271
-1065
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
55 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 11
[50%]
Hạng trung bình
4.91
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
5
2
1
4
2
7
2
8
6
4
2
5
3
7
2
8
8
4
8
8
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-1
39ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Rakan
Veigar
Teemo
Vi
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Vi

Aphelios



Nidalee



Người Đá


Kog'Maw
Amumu


Alune


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Kennen



Maokai
Taric
Ezreal


Ivern
Amumu
Draven



Gnar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 40s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir
Ezreal

Zyra



Kennen



Malphite



Amumu

Soraka



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Kayle
Xayah

Ornn
Varus
Aphelios



Chim Mẹ
Lillia



Gnar


Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 35s
20ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Amumu

Draven

Gnar



Ivern

Kennen
Maokai



Sivir
Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona



Ezreal


Draven



Alistar
Maokai
Taric
Amumu


Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 3s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Rammus
Shen
Ashe



Fiddlesticks
Lillia



Tristana



Sivir
Taric

Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 29s
21ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise

Fiddlesticks
Azir
Malphite

Zyra

Soraka


Amumu
Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 32s
21ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Cóc Thành Tinh

Cua Kỳ Cục
Sỏi


Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Cua Kỳ Cục


Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Taric

Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 4s
26ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Teemo
Kobuko
Rammus
Sett



Maokai


Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh


Cua Kỳ Cục



Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi


Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 59s
27ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 51s
27ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Ornn



Rakan

Sejuani



Leona
Xayah
Hecarim
Ivern
Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 58s
27ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Tristana
Leona
Camille

Quái Đá Krug
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 20s
29ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah

Kayle


Sejuani
Leona

Ornn
Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan
Cua Kỳ Cục



Sejuani
Vi



Cua Kỳ Cục
Tristana
Sivir

































