2
104 #8653
TFT hạng #1039814
3647
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
80 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
6
1
2
3
1
4
6
8
2
6
2
8
6
3
7
1
5
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate


Talon



Jax



Corki
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Bel'Veth
Miss Fortune


Maokai
Urgot


Rhaast

Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth


Miss Fortune


Maokai



Urgot



Ornn


Rhaast



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn

Rhaast



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn

Rhaast
Kindred


Hạng Ba
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 40s
17ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune


Maokai

Urgot

Ornn

Rhaast



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn
Rhaast

Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Kai'Sa


Ornn


Rhaast



Karma

Hạng 6
Thường
19ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 47s
19ng trước
Thường
Teemo

Leona
Lissandra

Zoe

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
20ng trước
Giai đoạn 4-2
39ph 32s
20ng trước
Thường
Nasus
Nasus



Twisted Fate
Leona
Miss Fortune
Hạng Nhì
Thường
28ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
28ng trước
Thường
Poppy



Veigar

Gnar

Meepsie


Rammus



Corki


Bard

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Bel'Veth
Akali



Kai'Sa

Rhaast
Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma

Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 12s
1th trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Kai'Sa



Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Talon

Gwen



Jax
Ornn


Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-5
40ph 1s
2th trước
Thường
Shen
Jhin

Yasuo

Xin Zhao

Ahri

Ngộ Không



Yone



Yunara



Hạng 7
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 34s
3th trước
Thường
Shen
Jhin

Jhin
Yasuo
Ahri
Hạng Nhất
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 54s
3th trước
Thường
Shen



Yasuo

Xin Zhao



Draven
Ahri

Kennen
Ngộ Không

Yunara



Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 13s
3th trước
Thường
Viego



Ashe



Yorick



Draven

Gwen
Kalista

Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 23s
3th trước
Thường
Shen


Jhin
Yasuo



Ahri

Kennen
Ngộ Không
Yunara




























