354
1데스시내탓임 #KR1
TFT hạng #107037
-18563
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
5 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:139 - B:139
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%4 T - B 12
25.00%4 T - B 12
26.67%4 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
3
1
4
7
7
8
7
8
6
1
7
6
6
5
4
5
7
6
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
7g trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Maokai

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 35s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Illaoi


Maokai
Karma
Tahm Kench
Bard

Blitzcrank



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Illaoi



Karma


Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank



Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon

Illaoi



Karma

Morgana
Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol

Tahm Kench
Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai
Akali
Maokai



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora



Jhin



Blitzcrank

Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Fizz



Samira
Ornn
Rhaast

Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench
Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Mordekaiser
Rhaast
Karma


Robot
Nunu & Willump



Morgana



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Diana
Karma



Robot



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn



Nami


Riven



Blitzcrank
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Pantheon
Samira
Ornn



Nami


Blitzcrank





























