204
1 팀 장 #KR1
TFT hạng #926830
-142355
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
98 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
83.33%5 T - B 1
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
2
6
4
8
4
5
5
3
2
7
7
7
6
3
2
2
3
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 26s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 3s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast


Kindred



Tahm Kench



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Illaoi
Aurora


Rammus


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax


Milio
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa

Riven



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Talon
Gnar
Jax
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser



Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast


Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Orianna


Sejuani



Loris
Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick



Loris
Gwen
Seraphine
Braum
Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick


Loris



Seraphine



Braum

Kalista



Kindred

Thresh



Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee
Garen
Pyke
Sivir



Darius

Aatrox



Tryndamere



Olaf








































































