39
0WHITE0 #BLACK
TFT hạng #416452
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
59 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
7
2
3
1
1
1
6
5
6
4
6
8
1
6
6
4
6
3
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri

Vi
Udyr



Sett



Lee Sin
Yone
Yone



Yone

Yone
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 20s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi
Janna
Swain



Udyr


Ashe



Braum



Seraphine



Yone
Zyra


Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 39s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Dr. Mundo
Vi

Janna
Udyr



K'Sante



Braum

Lee Sin



Yone
Twisted Fate



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rell
Gnar


Xin Zhao
Dr. Mundo


Shen

Leona



Volibear



Braum


Lee Sin



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal



Garen
Syndra
Rakan


Malzahar
K'Sante



Leona



Yuumi



Seraphine



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot

Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 22s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser

Nunu & Willump
Nunu & Willump
Tahm Kench


Bard
Graves



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast


Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie

Rammus



Corki



Karma



Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas


Meepsie
Karma



Master Yi



Tahm Kench



Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Urgot


Rhaast
Robot


Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Master Yi

Nunu & Willump



Tahm Kench


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Bard



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven

Bard


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma



Robot



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax


Milio
Corki

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven


















































