418
0PAKA #KR1
TFT hạng #996120
-85922
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
7 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
33.33%2 T - B 4
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
7
6
8
1
5
5
4
2
5
5
8
2
6
6
7
8
6
8
Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
19g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 9s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx
Akali
Gwen
Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Urgot


Diana



Diana
Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 3-2
32ph 54s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate

Talon


Jax

Milio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast

Kindred
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 13s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Leona

Lissandra
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
29ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Aurora

Viktor



Karma


Master Yi



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Meepsie



Aurora
Rammus



Corki

Karma



LeBlanc
Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
42ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie

Fizz



Kai'Sa



Ornn


Rammus
Karma
Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Ornn

Rammus



Kindred
Nunu & Willump



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax

Maokai



Kindred



Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana



Braum



Braum
Shyvana
Shyvana



Olaf
Aurelion Sol


Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 3-6
37ph 9s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana

Brand

Braum

Nautilus
Shyvana



Aurelion Sol

Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 4-3
40ph 37s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana


Nidalee



Jarvan IV



Teemo



Vi

Sivir
Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 3-2
35ph 47s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai
Nasus



Nasus
Tahm Kench
Vladimir
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Shen


Qiyana



Yasuo



Xin Zhao



Ahri

Bel'Veth



Yone



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
41ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Shen

Qiyana
Yasuo



Xin Zhao



Ahri


Kennen






























































