힝구링#1026
16
힝구링 #1026
TFT hạng #462131
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.83%13 T - B 16
50.00%11 T - B 11
50.00%11 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
7
5
7
3
6
6
4
6
3
6
4
7
6
8
5
4
2
2
7
6
3
1
4
2
5
6
7
3