90
흰둥이의 잡화점 #KR1
TFT hạng #705382
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
55 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
3
4
3
7
6
8
3
7
2
6
1
4
5
2
6
1
4
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Meepsie

Fizz



Rhaast



Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 32s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie



Fizz



Rhaast



Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Illaoi
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Milio

Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Orianna
Leona

Taric



Diana



Swain



Shyvana
Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Yorick
Loris

Gwen
Seraphine
Braum



Kalista


Fiddlesticks
Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Taric
Lissandra



Braum
Zilean


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Ambessa



Swain



Kindred


Fiddlesticks



Sylas



Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không

Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko

Vi
Zoe
Malzahar



Leona



Taric



Seraphine
Ryze



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona


Neeko
Garen

Lux



Swain
Shyvana



Shyvana
Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum



Kalista



Ornn


Fiddlesticks

Volibear



Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Ahri

Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen
Ngộ Không


Yone



Zilean
Sett



Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa



Swain


Kindred



Sylas



Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không


Yone



Zilean
Sett



Aatrox
Sylas



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Graves
Nautilus

Gangplank
Miss Fortune



Taric
Ngộ Không



Ornn
Fiddlesticks

Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Taric

Garen
Lissandra



Braum



Ornn

Zilean



Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw


Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Kobuko & Yuumi
Vayne

Taric
Garen

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks


Sylas



Ryze




























































